壯貝 zhuàng bèi · tráng bối Hán Việt: tráng bối · Pinyin: zhuàng bèi Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 貝 (bối)Pinyinzhuàng bèiHán Việttráng bốiCấu tạo壯 + 貝 · tráng + bối nghĩa thành phần: tráng + bối