聲先奪人 thanh tiên đoạt nhân Hán Việt: thanh tiên đoạt nhân Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 先 (tiên) + 奪 (đoạt) + 人 (nhân)Hán Việtthanh tiên đoạt nhânCấu tạo聲 + 先 + 奪 + 人 · thanh + tiên + đoạt + nhân nghĩa thành phần: thanh + tiên + đoạt + nhân Nghĩa EngCihui 聲先奪人 hēngxiānduórén f.e. One's name is enough to strike terror in other's hearts.