声入 thanh nhập Hán Việt: thanh nhập Tổng quan thanh nhập (術語)十二入之一。五根之一。見五根條。☸ Cấu tạo: 声 (thanh) + 入 (nhập)Hán Việtthanh nhậpCấu tạo声 + 入 · thanh + nhập nghĩa thành phần: thanh + nhập Nghĩa ViệtCihui thanh nhập (術語)十二入之一。五根之一。見五根條。☸