聲利場

shēng lì chǎng thanh lợi tràng

Hán Việt: thanh lợi tràng · Pinyin: shēng lì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lợi) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争名逐利的场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.争名逐利的场所。