聲勢洶洶
thanh thế hung hung
Hán Việt: thanh thế hung hung · Pinyin: shēng shì xiōng xiōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容气势盛大的样子。多含贬义。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"声势汹汹"。
Eng
- Cihui 聲勢洶洶 hēngshìxiōngxiōng f.e. bluster and swagger like a conquering hero