声势汹汹

shēng shì xiōng xiōngthanh thế hung hung

Hán Việt: thanh thế hung hung · Pinyin: shēng shì xiōng xiōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容气势盛大的样子。多含贬义。

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 勢 (thế) + 洶 (hung) + 洶 (hung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hống hách khoe khoang
  • Biên soạn 聲勢洶洶 hēngshìxiōngxiōng f.e. bluster and swagger like a conquering hero

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"声势汹汹"。

Eng

  • Cihui 聲勢洶洶 hēngshìxiōngxiōng f.e. bluster and swagger like a conquering hero
  • Tần suất từ 聲勢洶洶 hēngshìxiōngxiōng f.e. bluster and swagger like a conquering hero

Từ liên quan

Gần nghĩa

声势浩大 · 聲勢赫赫 · 声势赫奕 · 声势熏灼 · 汹汹拳拳 · 声势烜赫 · 声势显赫 · 声势凌人