声势烜赫

shēng shì xuǎn hè

Pinyin: shēng shì xuǎn hè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.声威气势盛大显赫。

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 勢 (thế) + 烜 + 赫 (hách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.声威气势盛大显赫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

烜赫一时 · 声势浩大 · 聲勢赫赫 · 声势汹汹 · 声势赫奕 · 声势熏灼 · 声势显赫 · 声势凌人