聲華行實

shēng huá xíng shí thanh hoa hành thật

Hán Việt: thanh hoa hành thật · Pinyin: shēng huá xíng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hoa) + (hành) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垢:声誉;华:显耀;行:品行;实:朴实。形容声望很高,品行朴实。