聲名烜赫 shēng míng xuǎn hè Pinyin: shēng míng xuǎn hè Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 名 (danh) + 烜 + 赫 (hách)Pinyinshēng míng xuǎn hèCấu tạo聲 + 名 + 烜 + 赫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指名声显赫。Tân Hoa Tự Điển 1.名声显赫。