聲響應 thanh hưởng ứng Hán Việt: thanh hưởng ứng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 響 (hưởng) + 應 (ứng)Hán Việtthanh hưởng ứngCấu tạo聲 + 響 + 應 · thanh + hưởng + ứng nghĩa thành phần: thanh + hưởng + ứng Nghĩa EngCihui 聲響應 hēngxiǎngyìng n. acoustic response