聲處理 thanh xử lí Hán Việt: thanh xử lí Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtthanh xử líCấu tạo聲 + 處 + 理 · thanh + xử + lí nghĩa thành phần: thanh + xử + lí Nghĩa EngCihui sonication