聲失配 thanh thất phối Hán Việt: thanh thất phối Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 失 (thất) + 配 (phối)Hán Việtthanh thất phốiCấu tạo聲 + 失 + 配 · thanh + thất + phối nghĩa thành phần: thanh + thất + phối Nghĩa EngCihui 聲失配 hēng shīpèi n. acoustic mismatch