声学家

thanh học gia

Hán Việt: thanh học gia

Tổng quan

nhà âm học

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà âm học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi acoustician

Từ liên quan

Gần nghĩa

声学的 · 声学 · 学家 · 声学仪器 · 声学显微镜 · 声学语音学