声学

shēng xuéthanh học

Hán Việt: thanh học · Pinyin: shēng xué

Tổng quan

thanh học; âm học

新华 · Tân Hoa Đại lục

物理学的一个分支,研究声波的产生、传播、接收和作用等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

研究聲音現象如聲波、反射、共振等的學科。

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm học
  • VietPhrases âm học
  • Biên soạn 聲學 shēngxué n. acoustics; phonetics

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究聲音現象如聲波、反射、共振等的學科。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物理学的一个分支,研究声波的产生、传播、接收和作用等。
  • Kaggle Zh-Vi acoustics

Eng

  • Cihui acoustics

Đức

  • Handedict Akustik (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

声学家 · 声学的 · 声乐 · 声价 · 声优 · 声像 · 声势 · 声卡