声明者

thanh minh giả

Hán Việt: thanh minh giả

Tổng quan

người đề ra, người nói ra

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 明 (minh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tuyên bố

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enunciator

Từ liên quan

Gần nghĩa

声明书 · 声明 · 聲明記論 · 声明不赞成 · 声明作废 · 声明反对 · 声明忠于 · 声明支持