聲望日隆 thanh vọng nhật long Hán Việt: thanh vọng nhật long Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 望 (vọng) + 日 (nhật) + 隆 (long)Hán Việtthanh vọng nhật longCấu tạo聲 + 望 + 日 + 隆 · thanh + vọng + nhật + long nghĩa thành phần: thanh + vọng + nhật + long Nghĩa EngCihui 聲望日隆 hēngwàngrìlóng f.e. one's reputation becomes more and more impressive.