聲紋機 thanh văn ki Hán Việt: thanh văn ki Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 紋 (văn) + 機 (ki)Hán Việtthanh văn kiCấu tạo聲 + 紋 + 機 · thanh + văn + ki nghĩa thành phần: thanh + văn + ki Nghĩa EngCihui 聲紋機 hēngwénjī n. voiceprinter M:¹tái