聲譽壞 thanh dự hoại Hán Việt: thanh dự hoại Tổng quan sự mang tai mang tiếng; tiếng xấu Cấu tạo: 聲 (thanh) + 譽 (dự) + 壞 (hoại)Hán Việtthanh dự hoạiCấu tạo聲 + 譽 + 壞 · thanh + dự + hoại nghĩa thành phần: thanh + dự + hoại Nghĩa ViệtCihui sự mang tai mang tiếng; tiếng xấu