声誉正隆 thanh dự chánh long Hán Việt: thanh dự chánh long Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 譽 (dự) + 正 (chánh) + 隆 (long)Hán Việtthanh dự chánh longTừ loạithànhCấu tạo聲 + 譽 + 正 + 隆 · thanh + dự + chánh + long nghĩa thành phần: thanh + dự + chánh + long Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 uy tín lớnBiên soạn 聲譽正隆 hēngyùzhènglóng f.e. enjoy great prestigeEngCihui 聲譽正隆 hēngyùzhènglóng f.e. enjoy great prestige Từ liên quan Gần nghĩa声誉鹊起 · 声誉好的 · 声誉坏 · 声誉十倍 · 声誉大振 · 声誉不佳 · 声誉卓著 · 声誉渐落