聲討會 thanh thảo hội Hán Việt: thanh thảo hội Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 討 (thảo) + 會 (hội)Hán Việtthanh thảo hộiCấu tạo聲 + 討 + 會 · thanh + thảo + hội nghĩa thành phần: thanh + thảo + hội Nghĩa EngCihui 聲討會 hēngtǎohuì n. denunciation meeting