聲訓的 thanh huấn đích Hán Việt: thanh huấn đích Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 訓 (huấn) + 的 (đích)Hán Việtthanh huấn đíchCấu tạo聲 + 訓 + 的 · thanh + huấn + đích nghĩa thành phần: thanh + huấn + đích Nghĩa EngCihui 聲訓的 hēngxùn de attr. phonetic