声调儿 thanh điều nhi Hán Việt: thanh điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 調 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtthanh điều nhiTừ loạidanhCấu tạo聲 + 調 + 兒 · thanh + điều + nhi nghĩa thành phần: thanh + điều + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thanh điệuBiên soạn 聲調兒 hēngdiàor ►See ¹shēngdiàoEngCihui 聲調兒 hēngdiàor ►See ¹shēngdiào Từ liên quan Gần nghĩa声调的 · 声调 · 声调符号 · 声调语言 · 声调轮廓 · 声调低 · 声调学 · 声调语