聲調符號
thanh điều phù hào
Hán Việt: thanh điều phù hào
Tổng quan
dấu thanh điệu
Nghĩa
Việt
- Cihui dấu thanh điệu
Eng
- Cihui 聲調符號 hēngdiào fúhào n. <lg.> 1. tone mark 2. tone-letters
Hán Việt: thanh điều phù hào
dấu thanh điệu