声调符号

thanh điều phù hào

Hán Việt: thanh điều phù hào

Tổng quan

dấu thanh điệu

新华 · Tân Hoa Đại lục

標記聲調的符號。如漢語拼音用-表示陰平,ˊ表示陽平,上聲用ˇ,去聲用ˋ,輕聲用.等等。

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 調 (điều) + 符 (phù) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký hiệu thanh điệu
  • Tần suất từ dấu thanh điệu
  • Biên soạn 聲調符號 hēngdiào fúhào n. <lg.> 1. tone mark 2. tone-letters

Eng

  • Cihui 聲調符號 hēngdiào fúhào n. <lg.> 1. tone mark 2. tone-letters
  • Tần suất từ 聲調符號 hēngdiào fúhào n. <lg.> 1. tone mark 2. tone-letters

Từ liên quan

Gần nghĩa

声调语言 · 声调轮廓 · 符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 声调的 · 符号使用者