声调语言

shēng diào yǔ yánthanh điều ngữ ngôn

Hán Việt: thanh điều ngữ ngôn · Pinyin: shēng diào yǔ yán

Tổng quan

ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: Tiếng Trung hoặc Tiếng Việt)

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 調 (điều) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ thanh điệu
  • Google Alex v6 thanh điệu
  • Biên soạn 聲調語言 hēngdiào yǔyán n. tone language

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tone language

Eng

  • Cihui tonal language (e.g. Chinese or Vietnamese)

Đức

  • Handedict Tonsprache (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

语言无味 · 声调符号 · 声调轮廓 · 語言謇澁 · 语言上的 · 语言产生 · 语言匮乏 · 语言学上