聲調語言
thanh điều ngữ ngôn
Hán Việt: thanh điều ngữ ngôn · Pinyin: shēng diào yǔ yán
Tổng quan
ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: Tiếng Trung hoặc Tiếng Việt)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: Tiếng Trung hoặc Tiếng Việt)
Eng
- CC-CEDICT tonal language (e.g. Chinese or Vietnamese)
- Cihui tonal language (e.g. Chinese or Vietnamese)