聲聞乘

shēng wén chéng thanh văn thừa

Hán Việt: thanh văn thừa · Pinyin: shēng wén chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (văn) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教三乘之一。称闻佛言教悟苦﹑集﹑灭﹑道四谛之真理而得道者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教三乘之一。称闻佛言教悟苦﹑集﹑灭﹑道四谛之真理而得道者。