声闻藏 thanh văn tàng Hán Việt: thanh văn tàng Tổng quan thanh văn tạng (術語)二藏之一。見藏條。☸ Cấu tạo: 声 (thanh) + 闻 (văn) + 藏 (tàng)Hán Việtthanh văn tàngCấu tạo声 + 闻 + 藏 · thanh + văn + tàng nghĩa thành phần: thanh + văn + tàng Nghĩa ViệtCihui thanh văn tạng (術語)二藏之一。見藏條。☸