殼囊
xác nang
Hán Việt: xác nang · Pinyin: ké náng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即架子猪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即架子猪。
Eng
- Cihui 殼囊 énáng n. <coll.> shoat; small pig M:²zhī
Hán Việt: xác nang · Pinyin: ké náng