殼圈 xác quyển Hán Việt: xác quyển Tổng quan địa quyển Cấu tạo: 殼 (xác) + 圈 (quyển)Hán Việtxác quyểnCấu tạo殼 + 圈 · xác + quyển nghĩa thành phần: xác + quyển Nghĩa ViệtCihui địa quyển