壳圈

xác quyển

Hán Việt: xác quyển

Tổng quan

địa quyển

Cấu tạo: 殼 (xác) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyển vỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi geosphere

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈a · 圈住 · 圈佔 · 圈儿 · 圈养 · 圈内 · 圈占 · 圈圈