殼子 xác tử Hán Việt: xác tử Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 子 (tử)Hán Việtxác tửCấu tạo殼 + 子 · xác + tử nghĩa thành phần: xác + tử Nghĩa EngCihui 殼子 ézi n. 1. shell 2. packaging case 3. the outer surface (as opposed to the contents or substance)