壳层

ké céngxác tằng

Hán Việt: xác tằng · Pinyin: ké céng

Tổng quan

bao, bọc bì; phong bì, (toán học) hình bao, bao, vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu), (sinh vật học) màng bao, vỏ bao

Cấu tạo: 殼 (xác) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp vỏ
  • Tần suất từ bao, bọc bì; phong bì, (toán học) hình bao, bao, vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu), (sinh vật học) màng bao, vỏ bao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi envelope

Eng

  • Tần suất từ envelope

Đức

  • Handedict Shell (Betriebssystem) (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壳儿 · 壳嘴 · 壳圈 · 壳幔 · 壳斗 · 壳牌 · 壳菜 · 壳质