殼層

ké céng xác tằng

Hán Việt: xác tằng · Pinyin: ké céng

Tổng quan

bao, bọc bì; phong bì, (toán học) hình bao, bao, vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu), (sinh vật học) màng bao, vỏ bao

Cấu tạo: (xác) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao, bọc bì; phong bì, (toán học) hình bao, bao, vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu), (sinh vật học) màng bao, vỏ bao