殼幔
xác mạn
Hán Việt: xác mạn · Pinyin: ké màn
Tổng quan
vỏ-manti (địa chất)
Nghĩa
Việt
- Cihui vỏ-manti (địa chất)
Eng
- CC-CEDICT crust-mantle (geology)
- Cihui crust-mantle (geology)
Hán Việt: xác mạn · Pinyin: ké màn
vỏ-manti (địa chất)