壳幔 ké màn·xác mạn Hán Việt: xác mạn · Pinyin: ké màn Tổng quan vỏ-manti (địa chất) Cấu tạo: 殼 (xác) + 幔 (mạn)Pinyinké mànHán Việtxác mạnTừ loạidanhCấu tạo殼 + 幔 · xác + mạn nghĩa thành phần: xác + mạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vỏ-mantiEngCihui crust-mantle (geology) Từ liên quan Gần nghĩa壳儿 · 壳嘴 · 壳圈 · 壳层 · 壳斗 · 壳牌 · 壳菜 · 壳质