壳斗
xác đấu
Hán Việt: xác đấu · Pinyin: ké dòu
Tổng quan
(thực vật học) quả đấu, (động vật học) bộ phận hình chén, ổ hình chén; vỏ ngoài
某些植物果实特有的一种外壳,如包在栗子外面的有刺硬壳。
Nghĩa
Việt
- Cihui vỏ cứng: vỏ ngoài
- Tần suất từ (thực vật học) quả đấu, (động vật học) bộ phận hình chén, ổ hình chén; vỏ ngoài
- Biên soạn 殼斗 iàodǒu n. <bot.> acorn-cup; cupule
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某些植物果实特有的一种外壳,如包在栗子外面的有刺硬壳。
- Kaggle Zh-Vi cupule
Eng
- Cihui 殼斗 édǒu ►See qiàodǒu
- Tần suất từ 殼斗 iàodǒu n. <bot.> acorn-cup; cupule