殼族

ké zú xác tộc

Hán Việt: xác tộc · Pinyin: ké zú

Tổng quan

Cấu tạo: (xác) + (tộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贝类﹑介类等有壳动物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贝类﹑介类等有壳动物。