殼物 ké wù · xác vật Hán Việt: xác vật · Pinyin: ké wù Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 物 (vật)Pinyinké wùHán Việtxác vậtCấu tạo殼 + 物 · xác + vật nghĩa thành phần: xác + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹壳族。Tân Hoa Tự Điển 1.犹壳族。EngCihui 殼物 éwù ►See qiàowù