壺口 hồ khẩu Hán Việt: hồ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 壺 (hồ) + 口 (khẩu)Hán Việthồ khẩuCấu tạo壺 + 口 · hồ + khẩu nghĩa thành phần: hồ + khẩu Nghĩa EngCihui 壺口 húkǒu n. mouth of a pot