壶口 hồ khẩu Hán Việt: hồ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 壺 (hồ) + 口 (khẩu)Hán Việthồ khẩuCấu tạo壺 + 口 · hồ + khẩu nghĩa thành phần: hồ + khẩu Nghĩa ViệtBiên soạn 壺口 húkǒu n. mouth of a potEngCihui 壺口 húkǒu n. mouth of a potTần suất từ 壺口 húkǒu n. mouth of a pot Từ liên quan Gần nghĩa口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北