壶房 hồ phòng Hán Việt: hồ phòng Tổng quan Cấu tạo: 壶 (hồ) + 房 (phòng)Hán Việthồ phòngCấu tạo壶 + 房 · hồ + phòng nghĩa thành phần: hồ + phòng