壼奧

kǔn ào khổn áo

Hán Việt: khổn áo · Pinyin: kǔn ào

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (áo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阃奥。壸谓宫巷,奥谓室隅。比喻事理的奥秘精微; 壸闱,内宫。帝王后妃居住的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阃奥。壸谓宫巷,奥谓室隅。比喻事理的奥秘精微。 2.壸闱,内宫。帝王后妃居住的地方。