壼彝 kǔn yí · khổn di Hán Việt: khổn di · Pinyin: kǔn yí Tổng quan Cấu tạo: 壼 (khổn) + 彝 (di)Pinyinkǔn yíHán Việtkhổn diCấu tạo壼 + 彝 · khổn + di nghĩa thành phần: khổn + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妇女的楷模﹑仪范。Tân Hoa Tự Điển 1.妇女的楷模﹑仪范。