壼政 kǔn zhèng · khổn chánh Hán Việt: khổn chánh · Pinyin: kǔn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 壼 (khổn) + 政 (chánh)Pinyinkǔn zhèngHán Việtkhổn chánhCấu tạo壼 + 政 · khổn + chánh nghĩa thành phần: khổn + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫内事务;家政。Tân Hoa Tự Điển 1.宫内事务;家政。