壼術 kǔn shù · khổn thuật Hán Việt: khổn thuật · Pinyin: kǔn shù Tổng quan Cấu tạo: 壼 (khổn) + 術 (thuật)Pinyinkǔn shùHán Việtkhổn thuậtCấu tạo壼 + 術 · khổn + thuật nghĩa thành phần: khổn + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时宫掖的通道。Tân Hoa Tự Điển 1.古时宫掖的通道。