壼訓

kǔn xùn khổn huấn

Hán Việt: khổn huấn · Pinyin: kǔn xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (huấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为妻室者的言行仪范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为妻室者的言行仪范。