壹体 yī tǐ·nhất thể Hán Việt: nhất thể · Pinyin: yī tǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一致,如同一个整体。 Cấu tạo: 壹 (nhất) + 體 (thể)Pinyinyī tǐHán Việtnhất thểCấu tạo壹 + 體 · nhất + thể nghĩa thành phần: nhất + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一致,如同一个整体。 Từ liên quan Gần nghĩa体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制