壹何 yī hé · nhất hà Hán Việt: nhất hà · Pinyin: yī hé Tổng quan Cấu tạo: 壹 (nhất) + 何 (hà)Pinyinyī héHán Việtnhất hàCấu tạo壹 + 何 · nhất + hà nghĩa thành phần: nhất + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 何其;多么。Tân Hoa Tự Điển 1.何其;多么。