壹何

yī hénhất hà

Hán Việt: nhất hà · Pinyin: yī hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.何其; 多么。

Cấu tạo: 壹 (nhất) + 何 (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.何其; 多么。

Từ liên quan

Gần nghĩa

何不 · 何为 · 何乃 · 何事 · 何人 · 何以 · 何似 · 何其