壹再 yī zài·nhất tái Hán Việt: nhất tái · Pinyin: yī zài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一再。一次再次,再三。 Cấu tạo: 壹 (nhất) + 再 (tái)Pinyinyī zàiHán Việtnhất táiCấu tạo壹 + 再 · nhất + tái nghĩa thành phần: nhất + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一再。一次再次,再三。 Từ liên quan Gần nghĩa再一 · 再三 · 再不 · 再世 · 再临 · 再举 · 再也 · 再买