壹切 yī qiè·nhất thiết Hán Việt: nhất thiết · Pinyin: yī qiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一切; 全部。 2.暂时; 权宜。 Cấu tạo: 壹 (nhất) + 切 (thiết)Pinyinyī qièHán Việtnhất thiếtCấu tạo壹 + 切 · nhất + thiết nghĩa thành phần: nhất + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一切; 全部。 2.暂时; 权宜。 Từ liên quan Gần nghĩa切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿