壹切

yī qiè nhất thiết

Hán Việt: nhất thiết · Pinyin: yī qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一切;全部; 暂时;权宜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一切;全部。 2.暂时;权宜。