壹匡

yī kuāngnhất khuông

Hán Việt: nhất khuông · Pinyin: yī kuāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一匡。使一切得到匡正。

Cấu tạo: 壹 (nhất) + 匡 (khuông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一匡。使一切得到匡正。

Từ liên quan

Gần nghĩa

匡仁 · 匡助 · 匡化 · 匡山 · 匡復 · 匡扶 · 匡救 · 匡正