壹匡

yī kuāng nhất khuông

Hán Việt: nhất khuông · Pinyin: yī kuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khuông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一匡。使一切得到匡正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一匡。使一切得到匡正。