壹同 yī tóng·nhất đồng Hán Việt: nhất đồng · Pinyin: yī tóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一统,统一。 Cấu tạo: 壹 (nhất) + 同 (đồng)Pinyinyī tóngHán Việtnhất đồngCấu tạo壹 + 同 · nhất + đồng nghĩa thành phần: nhất + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一统,统一。 Từ liên quan Gần nghĩa同一 · 同上 · 同世 · 同业 · 同为 · 同义 · 同乐 · 同乡