壹定 yī dìng · nhất định Hán Việt: nhất định · Pinyin: yī dìng Tổng quan Cấu tạo: 壹 (nhất) + 定 (định)Pinyinyī dìngHán Việtnhất địnhCấu tạo壹 + 定 · nhất + định nghĩa thành phần: nhất + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一贯不变,固定不变。Tân Hoa Tự Điển 1.一贯不变,固定不变。