壹尊 yī zūn · nhất tôn Hán Việt: nhất tôn · Pinyin: yī zūn Tổng quan Cấu tạo: 壹 (nhất) + 尊 (tôn)Pinyinyī zūnHán Việtnhất tônCấu tạo壹 + 尊 · nhất + tôn nghĩa thành phần: nhất + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一尊。谓共尊立一帝。Tân Hoa Tự Điển 1.一尊。谓共尊立一帝。