壹意

yī yì nhất ý

Hán Việt: nhất ý · Pinyin: yī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统一意志; 专心致志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统一意志。 2.专心致志。