壹適

yī shì nhất thích

Hán Việt: nhất thích · Pinyin: yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一度贡举或推荐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一度贡举或推荐。